Kính gửi người dùng CoinEx,
Nhằm tăng cường quản lý rủi ro cho thị trường Futures của CoinEx, chúng tôi sẽ tiến hành điều chỉnh cấp độ vị thế đối với 5 hợp đồng tuyến tính USDT-M. Chi tiết như sau:
Thời gian điều chỉnh
Có hiệu lực từ 16:00 ngày 19/09/2025 (UTC+7)
Phạm vi điều chỉnh
SAGAUSDT, ACTUSDT, AVAILUSDT, USUALUSDT, ZETAUSDT
Điều chỉnh cấp độ vị thế hợp đồng Futures
1. SAGAUSDT
| Before | After | ||||||
| Position Level(SAGA) | Maintenance Margin Rate | Min. Initial Margin | Max. Leverage | Position Level(SAGA) | Maintenance Margin Rate | Min. Initial Margin | Max. Leverage |
0-5,000 |
2.00% | 5.00% | 20 | 0-10,000 |
2.0% | 5.00% | 20 |
5,000.1-10,000 |
4.00% | 10.00% | 10 | 10,001-20,000 |
4.0% | 10.00% | 10 |
10,000.1-20,000 |
6.00% | 12.50% | 8 | 20,001-50,000 |
6.0% | 12.50% | 8 |
20,000.1-50,000 |
8.00% | 20.00% | 5 | 50,001-100,000 |
8.0% | 20.00% | 5 |
50,000.1-100,000 |
10.00% | 33.33% | 3 | 100,001-200,000 |
10.0% | 33.33% | 3 |
2. ACTUSDT
| Before | After | ||||||
| Position Level(ACT) | Maintenance Margin Rate | Min. Initial Margin | Max. Leverage | Position Level(ACT) | Maintenance Margin Rate | Min. Initial Margin | Max. Leverage |
0-20,000 |
2.00% | 5.00% | 20 | 0-50,000 |
2.0% | 5.00% | 20 |
20,001-50,000 |
4.00% | 10.00% | 10 | 50,001-100,000 |
4.0% | 10.00% | 10 |
50,001-100,000 |
6.00% | 12.50% | 8 | 100,001-200,000 |
6.0% | 12.50% | 8 |
100,001-200,000 |
8.00% | 20.00% | 5 | 200,001-500,000 |
8.0% | 20.00% | 5 |
200,001-500,000 |
10.00% | 33.33% | 3 | 500,001-1,000,000 |
10.0% | 33.33% | 3 |
3. AVAILUSDT
| Before | After | ||||||
| Position Level(AVAIL) | Maintenance Margin Rate | Min. Initial Margin | Max. Leverage | Position Level(AVAIL) | Maintenance Margin Rate | Min. Initial Margin | Max. Leverage |
0-50,000 |
2.00% | 5.00% | 20 | 0-200,000 |
2.0% | 5.00% | 20 |
50,001-100,000 |
4.00% | 10.00% | 10 | 200,001-500,000 |
4.0% | 10.00% | 10 |
100,001-200,000 |
6.00% | 12.50% | 8 | 500,001-1,000,000 |
6.0% | 12.50% | 8 |
200,001-500,000 |
8.00% | 20.00% | 5 | 1,000,001-2,000,000 |
8.0% | 20.00% | 5 |
500,001-1,000,000 |
10.00% | 33.33% | 3 | 2,000,001-5,000,000 |
10.0% | 33.33% | 3 |
4. USUALUSDT
| Before | After | ||||||
| Position Level(USUAL) | Maintenance Margin Rate | Min. Initial Margin | Max. Leverage | Position Level(USUAL) | Maintenance Margin Rate | Min. Initial Margin | Max. Leverage |
| 0-20,000 | 2.00% | 5.00% | 20 | 0-100,000 | 2.0% | 5.00% | 20 |
| 20,001-50,000 | 4.00% | 10.00% | 10 | 100,001-200,000 | 4.0% | 10.00% | 10 |
| 50,001-100,000 | 6.00% | 12.50% | 8 | 200,001-500,000 | 6.0% | 12.50% | 8 |
| 100,001-200,000 | 8.00% | 20.00% | 5 | 500,001-1,000,000 | 8.0% | 20.00% | 5 |
| 200,001-500,000 | 10.00% | 33.33% | 3 | 1,000,001-2,000,000 | 10.0% | 33.33% | 3 |
5. ZETAUSDT
| Before | After | ||||||
| Position Level(ZETA) | Maintenance Margin Rate | Min. Initial Margin | Max. Leverage | Position Level(ZETA) | Maintenance Margin Rate | Min. Initial Margin | Max. Leverage |
| 0-10,000 | 2.00% | 5.00% | 20 | 0-50,000 | 2.0% | 5.00% | 20 |
| 10,001-20,000 | 4.00% | 10.00% | 10 | 50,001-100,000 | 4.0% | 10.00% | 10 |
| 20,001-50,000 | 6.00% | 12.50% | 8 | 100,001-200,000 | 6.0% | 12.50% | 8 |
| 50,001-100,000 | 8.00% | 20.00% | 5 | 200,001-500,000 | 8.0% | 20.00% | 5 |
| 100,001-200,000 | 10.00% | 33.33% | 3 | 500,001-1,000,000 | 10.0% | 33.33% | 3 |
Nhắc nhở rủi ro
1. Về tỷ lệ ký quỹ duy trì (Maintenance Margin Rate)
(1) Các vị thế được mở trước thời gian điều chỉnh sẽ tiếp tục áp dụng quy tắc cũ về tỷ lệ ký quỹ duy trì.
(2) Các vị thế được mở mới, tăng thêm, giảm bớt hoặc đóng sau thời gian điều chỉnh sẽ áp dụng quy tắc mới về tỷ lệ ký quỹ duy trì.
(3) Vui lòng đánh giá số dư ký quỹ trong tài khoản Futures của bạn dựa trên biến động thị trường hiện tại, đồng thời chủ động quản lý rủi ro bằng cách hủy lệnh, hoàn trả tài sản… từ trước.
Nhắc nhở rủi ro trong giao dịch Futures
Cách giảm rủi ro thanh lý Futures
Để biết thêm thông tin chi tiết về hợp đồng Futures, vui lòng nhấn tại đây.
Đội ngũ CoinEx
Ngày 15/09/2025