Phí thủ tục
Phí thủ tục được tính trong quá trình giao dịch Futures, và các khoản phí này sẽ được tính toán và bao gồm trong Lợi nhuận/Thua lỗ đã thực hiện của bạn.
Tỷ lệ phí VIP
| Cấp độ VIP | Phí Maker | Phí Taker |
|---|---|---|
| VIP 0 | 0.03% | 0.05% |
| VIP 1 | 0.028% | 0.048% |
| VIP 2 | 0.026% | 0.046% |
| VIP 3 | 0.024% | 0.044% |
| VIP 4 | 0.022% | 0.042% |
| VIP 5 | 0.02% | 0.04% |
Tỷ lệ phí Market Maker
| Cấp độ Market Making | Xếp hạng | Phí Maker | Phí Taker |
|---|---|---|---|
| LV 5 | ≤ 10% | -0.01% | 0.025% |
| LV 4 | ≤ 25% | -0.008% | 0.025% |
| LV 3 | ≤ 45% | -0.006% | 0.025% |
| LV 2 | ≤ 70% | 0% | 0.025% |
| LV 1 | 30% cuối | 0% | 0.03% |
| LV 0 | / | 0.03% | 0.05% |
Futures nghịch đảo sử dụng USD giao dịch làm coin thanh toán cho cả mở và đóng vị thế.
Cách tính: Phí thủ tục = Khối lượng Futures * Giá trị Futures / Giá thực hiện * Tỷ lệ phí
Ví dụ
Một người dùng VIP0 mở vị thế mua 200 Futures (1 USD mỗi Futures) khi giá của Futures nghịch đảo BTCUSD là 5000 USD, được thực hiện hoàn toàn bằng lệnh Taker. Khi giá tăng, người dùng đóng tất cả vị thế bằng lệnh Maker ở mức 6000 USD, thì:
Phí mở vị thế: 200 * 1 / 5000 * 0.05% = 0.00002 BTC
Phí đóng vị thế: 200 * 1 / 6000 * 0.03% = 0.00001 BTC
Lưu ý:
"Khấu trừ CET" không khả dụng cho giao dịch Futures. Để biết phí thực tế, vui lòng tham khảo Tiêu chuẩn biểu phí.