Phí thủ tục
Phí thủ tục được tính trong quá trình giao dịch Futures, và các khoản phí này sẽ được tính toán và bao gồm trong Lợi nhuận/Thua lỗ đã thực hiện của bạn.
Tại CoinEx, tỷ lệ phí thủ tục thay đổi theo các Cấp độ VIP và Cấp độ Market Maker khác nhau.
- Cấp độ VIP được xác định dựa trên số dư CET, tổng giá trị tài sản, khối lượng giao dịch spot trong 30 ngày, hoặc khối lượng giao dịch Futures trong 30 ngày.
- Cấp độ market maker được xác định dựa trên khối lượng giao dịch, với tài khoản chính và tài khoản phụ được tính toán như một thể thống nhất.
Tỷ lệ phí VIP
| Cấp độ VIP | Phí Maker | Phí Taker |
| VIP 0 | 0.030% | 0.050% |
| VIP 1 | 0.028% | 0.048% |
| VIP 2 | 0.026% | 0.046% |
| VIP 3 | 0.024% | 0.044% |
| VIP 4 | 0.022% | 0.042% |
| VIP 5 | 0.020% | 0.040% |
Tỷ lệ phí Market Maker
| Cấp độ Market Maker | Xếp hạng | Phí Maker | Phí Taker |
| LV 5 | ≤10% | -0.01% | 0.025% |
| LV 4 | ≤25% | -0.008% | 0.025% |
| LV 3 | ≤45% | -0.006% | 0.025% |
| LV 2 | ≤70% | 0% | 0.025% |
| LV 1 | 30% cuối | 0% | 0.03% |
| LV 0 | / | 0.03% | 0.05% |
Cách tính phí giao dịch Futures
1. Futures tuyến tính luôn sử dụng USDT làm đồng tiền thanh toán cho cả mở và đóng vị thế.
2. Cách tính: Phí thủ tục = Giá thực hiện * Khối lượng giao dịch * Tỷ lệ phí
3. Ví dụ:
Một người dùng VIP 0 mở vị thế mua 0.2 BTC khi giá của Futures tuyến tính BTCUSDT là 5000 USDT, được thực hiện hoàn toàn bởi lệnh Taker. Khi giá tăng, người dùng đóng tất cả vị thế bằng lệnh Maker ở mức 6000 USDT, thì:
- Phí mở vị thế: 0.2 * 5000 * 0.05% = 0.5 USDT
- Phí đóng vị thế: 0.2 * 6000 * 0.03% = 0.36 USDT
4. Lưu ý: "Khấu trừ CET" không khả dụng cho Giao dịch Futures. Để biết phí thực tế, vui lòng tham khảo Tiêu chuẩn Phí .